Tìm bảng từ bằng cách sử dụng phụ lục này

Đặc biệt | A | Ă | Â | B | C | D | Đ | E | Ê | F | G | H | I | J | K | L | M | N | O | Ô | Ơ | P | Q | R | S | T | U | Ư | V | W | X | Y | Z | TẤT CẢ

C

chlapec

HK: [chlapec]

Predný profil:

Bočný profil:

Jazykový prejav:

SPJ: [CHLAPEC IX3]TEM [VEĽMI-ZLÝ]INT
PÚ:  [chlapec                 B               ]
SJ: Ten chlapec je veľmi zlý.