Tìm bảng từ bằng cách sử dụng phụ lục này

Đặc biệt | A | Ă | Â | B | C | D | Đ | E | Ê | F | G | H | I | J | K | L | M | N | O | Ô | Ơ | P | Q | R | S | T | U | Ư | V | W | X | Y | Z | TẤT CẢ

C

ceruza, ceruzka

blobid0.png

HK: [ceruzka]

Predný profil:

Bočný profil:

Jazykový prejav:

SPJ: [CERUZKA IXONY IX2 VYBRAŤ IXONY]V
PÚ:  [ceruzka                       vyber         ]
SJ: Vyber si jednu z týchto ceruziek.

Fonologický variant:

blobid1.png

Predný profil:

Bočný profil: